[mǎ tí]
mã đề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马蹄表mǎ tí biǎo
mã đề biểu
Đồng hồ hình móng ngựa; đồng hồ nhỏ hình móng ngựa, thường là đồng hồ báo thức
马蹄铁mǎ tí tiě
mã đề thiết
móng ngựa
马蹄形mǎ tí xíng
mã đề hình
hình móng ngựa
马蹄袖mǎ tí xiù
mã đề tụ
Cổ tay áo hình móng ngựa; cổ tay áo hình móng ngựa, thời Thanh dùng cho lễ phục nam
马蹄莲mǎ tí lián
mã đề liên
hoa rum; hoa rum ly
马蹄蟹mǎ tí xiè
mã đề giải
cua móng ngựa
马蹄星云mǎ tí xīng yún
mã đề tinh vân
Tinh vân Omega hoặc Tinh vân Móng Ngựa M17