[mǎ hè]
mã hách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马赫数mǎ hè shù
mã hách số
số Mach
舒马赫shū mǎ hè
thư mã hách
Michael Schumacher, cựu tay đua người Đức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.