[mǎ xián]
mã hàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钳马衔枚qián mǎ xián méi
kiềm mã hàm mai
bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính; hoàn toàn im lặng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.