[xián]
hàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
衔铁xián tiě
hàm thiết
Miếng sắt đặt giữa hai cực của nam châm điện, khi có dòng điện chạy qua nam châm điện sẽ hút miếng sắt này.
衔命xián mìng
hàm mệnh
Vâng mệnh; nhận mệnh.
衔接xián jiē
hàm tiếp
liên kết; kết nối; gia nhập
衔恨xián hèn
hàm hận
Trong lòng ôm oán hận hoặc hối hận.
衔枚xián méi
hàm mai
Cổ đại quân đội hành động bí mật, binh sĩ ngậm vật giống đũa để không nói chuyện.
衔级xián jí
hàm cấp
Cấp bậc của nhân viên trong hệ thống hành chính, quân sự, học thuật.
学衔xué xián
học hàm
học hàm; học vị
警衔jǐng xián
cảnh hàm
cấp bậc cảnh sát
会衔huì xián
hội hàm
Cơ quan cùng ký tên trên văn bản phát hành
官衔guān xián
quan hàm
chức danh; cấp bậc chính thức
授衔shòu xián
thụ hàm
hàm giáo sư; danh hiệu học thuật
职衔zhí xián
chức hàm
chức danh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.