[mǎ jiǎo]
mã cước
露出马脚
lù chū mǎ jiǎo
lộ đuôi
露马脚lòu mǎ jiǎo
lộ mã cước
lộ chân dê; lộ bản chất thật; để lộ bí mật
露出马脚lù chū mǎ jiǎo
lộ xuất mã cước
lộ đuôi quỷ; để lộ bản chất thật; phơi bày sự thật