[mǎ zhá]
mã trát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马扎尔mǎ zhá ěr
mã trát nhĩ
người Magyar; Người Hungary
马扎尔语mǎ zhá ěr yǔ
mã trát nhĩ ngữ
Ngôn ngữ Magyar; Ngôn ngữ Hungary