汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
马戏 (mǎ xì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
马戏
【馬戲】
[mǎ xì]
mã hí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
rạp xiếc
Ví dụ
马戏团
mǎ xì tuán
Rạp xiếc.
Từ ghép
1 từ chứa “马戏”
马戏
团
mǎ xì tuán
mã hí đoàn
rạp xiếc
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
原来指人骑在马上所做的各种表演,现在指节目中有经过训练的动物,如狗熊、马、猴子、小狗等参加的杂技表演
~团
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
马
mǎ
mã
Ngựa, loài động vật có vú dùng để cưỡi hoặc kéo; Chỉ người hoặc quân đội; Viết tắt của Malaysia
戏
xì
hí
Kịch, vở diễn, sân khấu; Chơi, diễn, đóng vai; Mánh khóe, trò lừa bịp