[mǎ ěr kāng]
mã nhĩ khang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马尔康县mǎ ěr kāng xiàn
mã nhĩ khang huyện
huyện Barkam thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên
马尔康镇mǎ ěr kāng zhèn
mã nhĩ khang trấn
thị trấn Barkam, thủ phủ Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.