[mǎ tóu]
mã đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马头琴mǎ tóu qín
mã đầu cầm
morin khuur
马头星云mǎ tóu xīng yún
mã đầu tinh vân
tinh vân Đầu Ngựa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.