[mǎ dà hā]
mã đại ha
保管文件,可不能马大哈
bǎo guǎn wén jiàn , kě bù néng mǎ dà hā
Giữ gìn tài liệu, không thể cẩu thả được.
他是个马大哈,做事总是丢三落四的
tā shì gè mǎ dà hā , zuò shì zǒng shì diū sān là sì de
Anh ấy là một người cẩu thả, làm việc luôn trước quên sau.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.