[mǎ dà]
mã đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马大哈mǎ dà hā
mã đại ha
người cẩu thả; đãng trí; bông lơn và hay quên
青马大桥qīng mǎ dà qiáo
thanh mã đại kiều
Cầu Tsing Ma
骡马大车luó mǎ dà chē
la mã đại xa
xe ngựa và xe la
身高马大shēn gāo mǎ dà
thân cao mã đại
cao; lớn
人高马大rén gāo mǎ dà
nhân cao mã đại
cao lớn và mạnh mẽ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.