[mǎ quān]
mã khuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跑马圈地pǎo mǎ quān dì
bào mã khuyên địa
tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.