[mǎ cì]
mã thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踢马刺tī mǎ cì
thích mã thích
đinh thúc ngựa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.