[mǎ guān]
mã quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马关县mǎ guān xiàn
mã quan huyện
huyện Maguan thuộc châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
马关条约mǎ guān tiáo yuē
mã quan điều ước
Hiệp ước Shimonoseki, kết thúc Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất 甲午戰爭|甲午战争[Jia3 wu3 Zhan4 zheng1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.