马儿 (mǎ ér) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
马儿【馬兒】
[mǎ ér]
mã nhi
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Cây mây (cây leo hàng năm, thân mảnh, lá hình tam giác hoặc tim dẹt, hoa nhỏ màu trắng, quả gần hình cầu, hạt màu xám trắng, dẹt, toàn cây dùng làm thuốc)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.