[mǎ shàng]
mã thượng
快进去吧,电影马上就要开演了
kuài jìn qù ba , diàn yǐng mǎ shàng jiù yào kāi yǎn le
Nhanh vào đi, phim sắp chiếu rồi.
马上风mǎ shàng fēng
mã thượng phong
chết khi đang quan hệ tình dục
马上比武mǎ shàng bǐ wǔ
mã thượng tỷ
giải đấu; đấu thương
走马上任zǒu mǎ shàng rèn
tẩu mã thượng nhiệm
nhậm chức; đảm nhận vị trí