[mǎ dīng]
mã đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马丁尼mǎ dīng ní
mã đinh ni
martini
马丁炉mǎ dīng lú
mã đinh lò
lò Martin; lò luyện kim hở; luyện kim hở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.