香薷 (xiāng rú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
香薷
[xiāng rú]
hương nhu
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Hương nhu (cây thân thảo một hoặc nhiều năm, thân có 4 cạnh, lá hình trứng hoặc trứng mác, hoa màu xanh nhạt, thân và lá có thể chiết xuất tinh dầu thơm, toàn cây dùng làm thuốc)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.