[rú]
nhu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
香薷xiāng rú
hương nhu
Hương nhu (cây thân thảo một hoặc nhiều năm, thân có 4 cạnh, lá hình trứng hoặc trứng mác, hoa màu xanh nhạt, thân và lá có thể chiết xuất tinh dầu thơm, toàn cây dùng làm thuốc)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.