[xiāng cǎo]
hương thảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
香草兰xiāng cǎo lán
hương thảo lan
vanilla
香草精xiāng cǎo jīng
hương thảo tinh
vanilla; chiết xuất vanilla; metyl vanillin C8H8O3
麝香草shè xiāng cǎo
xạ hương thảo
cỏ xạ hương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.