[xiāng xūn]
hương huân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
香熏疗法xiāng xūn liáo fǎ
hương huân liệu pháp
liệu pháp hương thơm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.