[xiāng zhú]
hương chúc
东香烛
dōng xiāng zhú
Nhang đèn phía Đông.
一正两车香烛
yí zhèng liǎng chē xiāng zhú
Một chính hai xe nhang đèn.
包香烛
bāo xiāng zhú
Gói nhang đèn.
城香烛
chéng xiāng zhú
Nhang đèn thành phố.
关香烛
guān xiāng zhú
Nhang đèn Quan.
这香烛那香烛两香烛
zhè xiāng zhú nà xiāng zhú liǎng xiāng zhú
Nhang đèn này, nhang đèn kia, hai loại nhang đèn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.