[xiāng gǎng]
hương cảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
香港人xiāng gǎng rén
hương cảng nhân
Người hoặc dân Hong Kong
香港岛xiāng gǎng dǎo
hương cảng đảo
Đảo Hong Kong
香港脚xiāng gǎng jiǎo
hương cảng cước
bệnh nấm chân
香港众志xiāng gǎng zhòng zhì
hương cảng chúng chí
Demosistō, một đảng chính trị ủng hộ dân chủ ở Hồng Kông, thành lập năm 2016
香港大学xiāng gǎng dà xué
hương cảng đại học
Đại học Hong Kong
香港电台xiāng gǎng diàn tái
hương cảng điện đài
Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông, đài phát thanh công cộng
香港警察xiāng gǎng jǐng chá
hương cảng cảnh sát
Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.