[xiāng mù]
hương mộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夜香木yè xiāng mù
dạ hương mộc
hoa dạ lý hương
枫香木fēng xiāng mù
phong hương mộc
cây phong hương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.