[xiāng yè]
hương diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
香叶醇xiāng yè chún
hương diệp thuần
geraniol
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.