[shǒu shǔ liǎng duān]
thủ
迟疑不央或动摇不定(语出《史记•魏其武安侯列传》。首鼠:踌躇)
chí yí bù yāng huò dòng yáo bú dìng ( yǔ chū 《 shǐ jì • wèi qí wǔ ān hóu liè zhuàn 》。 shǒu shǔ : chóu chú )
Do dự không quyết đoán hoặc dao động không ngừng (nguyên văn: đầu chuột do dự không quyết đoán).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.