[shǒu dū]
thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
首都剧场shǒu dū jù chǎng
Nhà hát Thủ đô
首都机场shǒu dū jī chǎng
Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
首都领地shǒu dū lǐng dì
lãnh thổ thủ đô; Lãnh thổ Thủ đô Úc quanh Canberra 堪培拉