汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
首战 (shǒu zhàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
首战
【首戰】
[shǒu zhàn]
thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Trận giao tranh đầu tiên
2
cuộc thi đấu đầu tiên
Ví dụ
首战告捷
shǒu zhàn gào jié
Trận đầu thắng lợi
Từ ghép
1 từ chứa “首战”
首战
告捷
shǒu zhàn gào jié
thủ
chiến thắng trận đầu
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
第一次交战,也指第一次进行竞赛
~告捷
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
首
shǒu
Đầu người hoặc động vật; phần trên cùng, phía trước của vật thể; Người đứng đầu, lãnh đạo, thủ lĩnh; Vị trí quan trọng nhất, hàng đầu
战
zhàn
chiến
Chiến đấu, đánh nhau, tham gia vào cuộc xung đột vũ trang; Cuộc chiến, trận đánh, cuộc xung đột vũ trang; Cuộc thi đấu, cuộc tranh tài, thử thách