[shǒu xí]
thủ
坐首席
zuò shǒu xí
Ngồi ghế đầu
首席代表
shǒu xí dài biǎo
Trưởng đoàn
首席顾问
shǒu xí gù wèn
Cố vấn trưởng
首席代表shǒu xí dài biǎo
trưởng đại diện
首席法官shǒu xí fǎ guān
Chánh án Tòa án tối cao