[shǒu fù]
thủ
零首付
líng shǒu fù
Trả trước không đồng.
这里商品房的首付比例有所提高
zhè lǐ shāng pǐn fáng de shǒu fù bǐ lì yǒu suǒ tí gāo
Tỷ lệ trả trước cho nhà ở thương mại ở đây đã tăng lên.
首付款shǒu fù kuǎn
tiền trả trước