[chán]
sàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
馋鬼chán guǐ
sàm quỷ
kẻ tham ăn; heo tham ăn
馋猫chán māo
sàm miêu
Người tham ăn (mang ý bông đùa hoặc châm biếm)
馋虫chán chóng
sàm trùng
Người tham ăn (mang ý châm biếm); sự thèm ăn mãnh liệt
馋人chán rén
sàm nhân
làm chảy nước miếng; ngon miệng; người tham ăn
馋嘴chán zuǐ
sàm chuỷ
háu ăn; người háu ăn
馋痨chán láo
sàm lao
thói phàm ăn
馋嘴蛙chán zuǐ wā
sàm chuỷ oa
ếch xào ớt
馋涎欲滴chán xián yù dī
sàm tiên dục tích
nghĩa đen: thèm chảy dãi; nghĩa bóng: khao khát; tham lam
馋涎欲垂chán xián yù chuí
sàm tiên dục thuỳ
xem 饞涎欲滴|馋涎欲滴[chan2 xian2 yu4 di1]
眼馋yǎn chán
nhãn sàm
thèm muốn; đố kỵ
解馋jiě chán
giải sàm
thoả mãn cơn thèm
贪馋tān chán
tham sàm
háu ăn; tham lam; không thể thỏa mãn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.