[sōu]
sưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
馊臭sōu chòu
sưu xú
bốc mùi; hôi thối
馊主意sōu zhǔ yì
sưu chủ
ý tưởng tồi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.