[ráo tóu]
nhiêu đầu
这个小的是个饶头。rao 见651 页【娇娆】、1521 页娆(嬈)[获蜷。另见1092页rao。rao〈书〉船桨。桡(橈)
zhè ge xiǎo de shì gè ráo tóu 。rao jiàn 651 yè 【 jiāo ráo 】、1521 yè ráo ( ráo )[ huò quán 。 lìng jiàn 1092 yè rao。rao〈 shū 〉 chuán jiǎng 。 ráo ( ráo )
Cái nhỏ này là một cái cớ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.