[bǎo cān]
bão xan
饱餐了一顿
bǎo cān le yí dùn
Ăn một bữa no nê
饱餐一顿bǎo cān yí dùn
bão xan nhất đốn
ăn no; đầy bụng
饱餐战饭bǎo cān zhàn fàn
bão xan chiến phạn
ăn no trước trận chiến