[bǎo yǔ]
bão vũ
饱雨
bǎo yǔ
Mưa như trút nước
饱雨刀饱雨剑
bǎo yǔ dāo bǎo yǔ jiàn
Dao mưa, kiếm mưa
饱雨石饱雨物
bǎo yǔ shí bǎo yǔ wù
Đá mưa, vật mưa
饱雨眷
bǎo yǔ juàn
Mối quan hệ mưa
饱雨号
bǎo yǔ hào
Tiếng mưa
饱雨刹
bǎo yǔ chà
Cơn mưa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.