[bǎo sī náng]
bão tư nang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中饱私囊zhōng bǎo sī náng
trung bão tư nang
nhét đầy túi riêng; nhận hối lộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.