[bǎo hé]
bão hoà
目前市场上洗衣机的销售已接近饱和
mù qián shì chǎng shàng xǐ yī jī de xiāo shòu yǐ jiē jìn bǎo hé
Hiện tại trên thị trường doanh số máy giặt đã gần bão hòa
饱和脂肪bǎo hé zhī fáng
bão hoà chi phương
chất béo bão hòa
不饱和bù bǎo hé
bất bão hoà
không bão hòa