[yǐn jiǔ]
ẩm tửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饮酒作乐yǐn jiǔ zuò lè
ẩm tửu tác lạc
tiệc rượu; uống say quắc cần câu; ăn chơi tới bến
饮酒驾车yǐn jiǔ jià chē
ẩm tửu giá xa
uống rượu lái xe
茹荤饮酒rú hūn yǐn jiǔ
như huân ẩm tửu
ăn thịt và uống rượu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.