[yǐn shuǐ]
ẩm thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饮水器yǐn shuǐ qì
ẩm thuỷ khí
máy uống nước
饮水机yǐn shuǐ jī
ẩm thuỷ cơ
máy uống nước; máy làm mát nước; đài phun nước uống
饮水思源yǐn shuǐ sī yuán
ẩm thuỷ tư
nghĩa đen: uống nước nhớ nguồn; biết ơn những phước lành và cội nguồn của chúng; Đừng quên nơi hạnh phúc của bạn bắt nguồn.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.