[chī shuǐ]
cật thuỷ
高山地区吃水困难
gāo shān dì qū chī shuǐ kùn nán
Vùng núi cao khó khăn về nước sinh hoạt
这块地不吃水
zhè kuài dì bù chī shuǐ
Mảnh đất này không ngấm nước
和面时玉米面比白面吃水
hé miàn shí yù mǐ miàn bǐ bái miàn chī shuǐ
Khi nhào bột, bột ngô ngốn nước hơn bột mì