汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
饮弹 (yǐn tán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
饮弹
【飲彈】
[yǐn tán]
ẩm đàn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Trúng đạn
Ví dụ
饮弹身亡
yǐn tán shēn wáng
Trúng đạn tử vong
Từ ghép
0 từ chứa “饮弹”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
中弹
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉身上中(zhing)了子弹
~身亡
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
饮
yǐn
ẩm
Uống chất lỏng; Đồ uống, thức uống; Ăn uống nói chung
弹
tán
đàn
Đạn; viên đạn; Bật ra; nảy ra; đẩy ra; Có tính đàn hồi; co giãn