[yǐn zǐ]
ẩm tử
饮子其雷。殷另见1502页 yan;1562页 yin
yǐn zǐ qí léi 。 yīn lìng jiàn 1502 yè yan;1562 yè yin
Uống nước. Xem thêm 1502 trang yan; 1562 trang yin
一蔽饮子身饮子隐(隱)工 縮饮的,被在派处的,兰前饮子患
yí bì yǐn zǐ shēn yǐn zǐ yǐn ( yǐn ) gōng suō yǐn de , bèi zài pài chù de , lán qián yǐn zǐ huàn
Một người đàn ông bị giam giữ và bị tra tấn
难言之饮子
nán yán zhī yǐn zǐ
Khó nói ra
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.