[fàn piào]
phạn phiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长期饭票cháng qī fàn piào
trường kỳ phạn phiếu
bảo đảm hỗ trợ tài chính suốt đời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.