[fàn wǎn]
phạn oản
找饭碗
zhǎo fàn wǎn
Tìm kế sinh nhai
铁饭碗丢了饭碗
tiě fàn wǎn diū le fàn wǎn
Mất việc làm ổn định
泥饭碗ní fàn wǎn
nê phạn oản
Công việc không ổn định
砸饭碗zá fàn wǎn
tạp phạn oản
Làm mất việc làm
铁饭碗tiě fàn wǎn
thiết phạn oản
công việc ổn định
丢饭碗diū fàn wǎn
đâu phạn oản
mất việc
金饭碗jīn fàn wǎn
kim phạn oản
công việc ổn định và thu nhập cao
找饭碗zhǎo fàn wǎn
trảo phạn oản
tìm việc làm