[wǎn]
oản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碗磊wǎn lěi
oản lỗi
Đá tảng chất đống; ẩn dụ cho sự bất bình dồn nén trong lòng
碗盏wǎn zhǎn
oản trản
Đồ dùng ăn uống (tổng xưng)
碗公wǎn gōng
oản công
tô rất lớn
碗柜wǎn guì
oản quỹ
tủ chén
碗筷wǎn kuài
oản khoái
bát đũa; dụng cụ ăn uống
碗碗腔wǎn wǎn qiāng
oản oản khoang
Một loại hình hí khúc địa phương ở Thiểm Tây, phát triển từ nghệ thuật múa rối bóng Thiểm Tây, lưu hành ở vùng Vị Nam, Đại Lệ
汤碗tāng wǎn
thang oản
tô súp
盖碗gài wǎn
cái oản
tách trà có nắp
洗碗xǐ wǎn
tẩy oản
rửa chén
海碗hǎi wǎn
hải oản
bát rất lớn
盘碗pán wǎn
bàn oản
bát đĩa; chén đĩa; đĩa và cốc
茶碗chá wǎn
trà oản
tách trà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.