[fàn náng]
phạn nang
饭囊衣架(比喻庸碌无能的人)
fàn náng yī jià ( bǐ yù yōng lù wú néng de rén )
Chỉ biết ăn không biết làm (ví người vô dụng)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.