[fàn lì]
phạn lạp
嘴边粘着饭粒
zuǐ biān nián zhuó fàn lì
Miệng còn dính cơm
碗里还剩几个饭粒儿
wǎn lǐ hái shèng jǐ gè fàn lì ér
Trong bát còn mấy hạt cơm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.