[chì]
sức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捯饬dáo chì
trau chuốt; chỉnh trang; tút tát
申饬shēn chì
thân sức
cảnh báo; khiển trách; quở trách
雅饬yǎ chì
nhã sức
sự gọn gàng thanh lịch; tư thái
整饬zhěng chì
chỉnh sức
sắp xếp gọn gàng; làm cho ngăn nắp; ngăn nắp
严饬yán chì
nghiêm sức
cẩn thận; chính xác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.