[zhěng chì]
chỉnh sức
整饬纪律整饬阵容
zhěng chì jì lǜ zhěng chì zhèn róng
Chỉnh đốn kỷ luật, chỉnh đốn đội hình
服装整饬
fú zhuāng zhěng chì
Trang phục chỉnh tề
治家整饬
zhì jiā zhěng chì
Quản gia chỉnh đốn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.