[rèn]
nhẫm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饪版rèn bǎn
nhẫm bản
Tên gọi cũ của bản khắc gỗ in màu; ghép lại như miếng cơm
烹饪pēng rèn
phanh nhẫm
nấu nướng; nghệ thuật ẩm thực
烹饪法pēng rèn fǎ
phanh nhẫm pháp
ẩm thực; nghệ thuật ẩm thực; nấu ăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.